烟花女

烟花女
yānhuā
yên hoa nữ

kỹ nữ; gái làng chơi (đặc biệt trong kịch thời Nguyên); pháo hoa; hoa khói

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kỹ nữ; gái làng chơi (đặc biệt trong kịch thời Nguyên); pháo hoa; hoa khói

    • Cô ấy không phải là gái mại dâm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Khói (烟) sinh ra từ lửa vì một nguyên nhân nào đó.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.