烟熏妆

烟熏妆
yānxūnzhuāng
yên huân trang

trang điểm mắt khói (smoky eyes)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trang điểm mắt khói (smoky eyes)

    • Cô ấy thích trang điểm mắt khói.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Khói (烟) sinh ra từ lửa vì một nguyên nhân nào đó.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.