烟海

烟海
yānhǎi
yên hải

biển khói mênh mông; mênh mông như biển khói

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    biển khói mênh mông; mênh mông như biển khói

    • Biển kiến thức là vô hạn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Khói (烟) sinh ra từ lửa vì một nguyên nhân nào đó.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.