烟径

烟径
yānjìng
yên kính

con đường mờ sương; lối đi trong sương khói

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    con đường mờ sương; lối đi trong sương khói

    • Con đường mờ sương dẫn lên đỉnh núi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Khói (烟) sinh ra từ lửa vì một nguyên nhân nào đó.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.