烙饼

烙饼
làobǐng
lạc bính

bánh nướng trên chảo; bánh tráng nướng

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bánh nướng trên chảo; bánh tráng nướng

    • Tôi thích ăn bánh kếp.

  2. danh từ

    bánh mì nướng trên chảo; bánh tráng nướng

    • Tôi thích ăn bánh nướng.

  3. danh từ

    bánh nướng trên chảo; bánh tráng nướng

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.