Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
/
烘制
烘制
hồng chế
bếp sưởi kiểu kháng (giường sưởi bằng gạch có lò sưởi bên dưới); sấy khô
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
bếp sưởi kiểu kháng (giường sưởi bằng gạch có lò sưởi bên dưới); sấy khô
- 。
Cô ấy thích nướng bánh.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ烘制
Phồn thể烘製
hồng chế
bếp sưởi kiểu kháng (giường sưởi bằng gạch có lò sưởi bên dưới); sấy khô
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
bếp sưởi kiểu kháng (giường sưởi bằng gạch có lò sưởi bên dưới); sấy khô
- 。
Cô ấy thích nướng bánh.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.