Tới nội dung chính

烂透

烂透
làntòu
lạn thấu

thối rữa đến tận cùng; tệ hại hết chỗ nói

1 nghĩa#17000
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    thối rữa đến tận cùng; tệ hại hết chỗ nói

    • 。

      Quả táo này thối rữa rồi.

烂
làn
lạn
BỘ THỦ⽕
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu