烂透
烂透
lạn thấu
thối rữa đến tận cùng; tệ hại hết chỗ nói
1 nghĩa#17000
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
thối rữa đến tận cùng; tệ hại hết chỗ nói
- 。
Quả táo này thối rữa rồi.
Đang tải…
烂透
Phồn thể爛透
lạn thấu
thối rữa đến tận cùng; tệ hại hết chỗ nói
1 nghĩa#17000
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
thối rữa đến tận cùng; tệ hại hết chỗ nói
- 。
Quả táo này thối rữa rồi.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.