/
炽烈
炽烈
sí liệt
bừng cháy; mãnh liệt; nồng nàn
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
bừng cháy; mãnh liệt; nồng nàn
- 。
Mặt trời đang cháy rực.
- 貳形tính từ
lửa cháy rực; ngọn lửa bùng
- 參形tính từ
rực rỡ; bừng bừng; (lửa) cháy rực
CÁCH VIẾT
Đang tải…
炽烈
Phồn thể熾烈
sí liệt
bừng cháy; mãnh liệt; nồng nàn
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
bừng cháy; mãnh liệt; nồng nàn
- 。
Mặt trời đang cháy rực.
- 貳形tính từ
lửa cháy rực; ngọn lửa bùng
- 參形tính từ
rực rỡ; bừng bừng; (lửa) cháy rực
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.