Dùng lửa để luyện kim loại, chọn lọc tạp chất ra khỏi quặng.
/
炼珍
炼珍
luyện trân
món ăn ngon; sơn hào hải vị
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
món ăn ngon; sơn hào hải vị
- 。
Món này là một món ăn ngon.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ炼珍
Phồn thể煉珍
luyện trân
món ăn ngon; sơn hào hải vị
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
món ăn ngon; sơn hào hải vị
- 。
Món này là một món ăn ngon.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.