Dùng lửa để luyện kim loại, chọn lọc tạp chất ra khỏi quặng.
/
炼奶
炼奶
luyện nãi
sữa đặc; sữa cô đặc
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
sữa đặc; sữa cô đặc
- 。
Tôi thích dùng sữa đặc để làm món tráng miệng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 女nữ(người phụ nữ)BỘ
- 乃nãi(là, bèn (gợi âm 'nãi'))HÌNH THANH
Bà/sữa mẹ gắn với người phụ nữ, đọc gần âm 'nãi' như chữ 乃.
炼奶
Phồn thể煉奶
luyện nãi
sữa đặc; sữa cô đặc
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
sữa đặc; sữa cô đặc
- 。
Tôi thích dùng sữa đặc để làm món tráng miệng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.