炼制

炼制
liànzhì
luyện chế

luyện chế; tinh chế (hóa học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    luyện chế; tinh chế (hóa học)

    • Loại dầu này cần được tinh chế.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng lửa để luyện kim loại, chọn lọc tạp chất ra khỏi quặng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.