点阵

点阵
diǎnzhèn
điểm trận

mảng điểm; ma trận điểm; lưới điểm

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    mảng điểm; ma trận điểm; lưới điểm

    • Màn hình hiển thị ma trận điểm.

  2. danh từ

    lưới điểm; ma trận điểm

    • Máy in kim là một loại thiết bị in phổ biến.

  3. danh từ

    ma trận điểm; bitmap

    • Ảnh bitmap là một định dạng tệp hình ảnh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • chiêm(chiếm, xem bói)HÀI THANH
  • hỏa(lửa (biến thể))BỘ

Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.