Tới nội dung chính

点钟

点钟
diǎnzhōng
điểm chung

giờ (chỉ giờ trong ngày); ...giờ đúng

1 nghĩa#7774
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    giờ (chỉ giờ trong ngày); ...giờ đúng

    中表示整点时刻的单位biǎoshì zhěngdiǎn shíkè de duānyuè

    • 。

      Bây giờ là ba giờ.

    + 3 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • 4。

      Vừa mới 4 giờ mà anh ấy đã dậy.

    • .

      Hiện tại là năm giờ.

    • .

      Bây giờ là 5 giờ.

点
diǎn
điểm
BỘ THỦ⽕
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu