点补

点补
diǎn
điểm bổ

ăn nhẹ; ăn vặt

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    ăn nhẹ; ăn vặt

    • Chúng ta đi ăn nhẹ đi.

  2. động từ

    ăn nhẹ; ăn lót dạ

    • Chúng ta đi ăn một chút đi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • chiêm(chiếm, xem bói)HÀI THANH
  • hỏa(lửa (biến thể))BỘ

Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.