Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
/
点票
点票
điểm phiếu
mở phiếu; xuất hóa đơn; bắt đầu bán vé
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
mở phiếu; xuất hóa đơn; bắt đầu bán vé
- 。
Chúng tôi đang kiểm phiếu.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ点票
Phồn thể點票
điểm phiếu
mở phiếu; xuất hóa đơn; bắt đầu bán vé
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
mở phiếu; xuất hóa đơn; bắt đầu bán vé
- 。
Chúng tôi đang kiểm phiếu.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.