Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
/
点睛
点睛
điểm tình
điểm nhãn; thêm nét hoàn hảo cuối cùng (viết tắt của thành ngữ "vẽ rồng điểm mắt")
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
điểm nhãn; thêm nét hoàn hảo cuối cùng (viết tắt của thành ngữ "vẽ rồng điểm mắt")
- 。
Bức tranh này chỉ còn thiếu nét vẽ cuối cùng của bạn.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ点睛
Phồn thể點睛
điểm tình
điểm nhãn; thêm nét hoàn hảo cuối cùng (viết tắt của thành ngữ "vẽ rồng điểm mắt")
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
điểm nhãn; thêm nét hoàn hảo cuối cùng (viết tắt của thành ngữ "vẽ rồng điểm mắt")
- 。
Bức tranh này chỉ còn thiếu nét vẽ cuối cùng của bạn.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.