Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
/
点滴
点滴
điểm tích
từng giọt nhỏ; truyền dịch (y tế); chút ít; điều nhỏ nhặt
3 nghĩa#34121
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
từng giọt nhỏ; truyền dịch (y tế); chút ít; điều nhỏ nhặt
- 。
Anh ấy cần phải truyền dịch.
- 貳名danh từ
từng chút một; từng giọt nhỏ; truyền dịch (y tế)
- 。
Tôi chỉ hiểu một chút thôi.
- 參名danh từ
truyền tĩnh mạch (nhỏ giọt); từng chút một; điểm nhỏ
- 。
Anh ấy đang truyền dịch.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ点滴
Phồn thể點滴
điểm tích
từng giọt nhỏ; truyền dịch (y tế); chút ít; điều nhỏ nhặt
3 nghĩa#34121
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
từng giọt nhỏ; truyền dịch (y tế); chút ít; điều nhỏ nhặt
- 。
Anh ấy cần phải truyền dịch.
- 貳名danh từ
từng chút một; từng giọt nhỏ; truyền dịch (y tế)
- 。
Tôi chỉ hiểu một chút thôi.
- 參名danh từ
truyền tĩnh mạch (nhỏ giọt); từng chút một; điểm nhỏ
- 。
Anh ấy đang truyền dịch.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.