Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
/
点发
点发
điểm phát
bắn điểm xạ; bắn từng loạt ngắn
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
bắn điểm xạ; bắn từng loạt ngắn
- 。
Anh ta bắn một loạt đạn.
- 貳
bắn điểm xạ; bắn từng phát ngắn
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ点发
Phồn thể點發
điểm phát
bắn điểm xạ; bắn từng loạt ngắn
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
bắn điểm xạ; bắn từng loạt ngắn
- 。
Anh ta bắn một loạt đạn.
- 貳
bắn điểm xạ; bắn từng phát ngắn
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.