炸酱面

炸酱面
zhájiàngmiàn
trác tương miến

mì trộn tương thịt băm (món mì Bắc Kinh)

1 nghĩa#34840
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mì trộn tương thịt băm (món mì Bắc Kinh)

    • Tôi thích ăn mì tương đen.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Lửa bùng lên đột ngột tạo ra vụ nổ chói tai.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.