炸垮

炸垮
zhàkuǎ
tạc khoả

đánh sập bằng chất nổ; phá hủy bằng vụ nổ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đánh sập bằng chất nổ; phá hủy bằng vụ nổ

    • Họ đã phá sập cây cầu cũ đó.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Lửa bùng lên đột ngột tạo ra vụ nổ chói tai.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.