/
炳蔚
炳蔚
bỉnh uý
(văn) rực rỡ; huy hoàng (về văn phong)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
(văn) rực rỡ; huy hoàng (về văn phong)
- 。
Bài viết của anh ấy rất xuất sắc.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
炳蔚
Phồn thể炳
bỉnh uý
(văn) rực rỡ; huy hoàng (về văn phong)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
(văn) rực rỡ; huy hoàng (về văn phong)
- 。
Bài viết của anh ấy rất xuất sắc.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.