/
炫技
炫技
huyễn kỹ
phô diễn kỹ năng; khoe tài
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
phô diễn kỹ năng; khoe tài
- 。
Anh ấy thích khoe kỹ năng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
炫技
Phồn thể炫
huyễn kỹ
phô diễn kỹ năng; khoe tài
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
phô diễn kỹ năng; khoe tài
- 。
Anh ấy thích khoe kỹ năng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.