炒股
炒股
sao cổ
(khẩu) mua bán cổ phiếu; đầu cơ chứng khoán
HSK 6 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
(khẩu) mua bán cổ phiếu; đầu cơ chứng khoán
- 。
Anh ấy thích đầu cơ chứng khoán.
Đang tải…
炒股
Phồn thể炒
sao cổ
(khẩu) mua bán cổ phiếu; đầu cơ chứng khoán
HSK 6 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
(khẩu) mua bán cổ phiếu; đầu cơ chứng khoán
- 。
Anh ấy thích đầu cơ chứng khoán.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.