炒股

炒股
chǎo
sao cổ

(khẩu) mua bán cổ phiếu; đầu cơ chứng khoán

HSK 6 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    (khẩu) mua bán cổ phiếu; đầu cơ chứng khoán

    • Anh ấy thích đầu cơ chứng khoán.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Xào nấu là dùng lửa nhỏ đảo thức ăn nhanh tay.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.