Tới nội dung chính

炒股

炒股
chǎogǔ
sao cổ

(khẩu) mua bán cổ phiếu; đầu cơ chứng khoán

HSK 6 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    (khẩu) mua bán cổ phiếu; đầu cơ chứng khoán

    • 。

      Anh ấy thích đầu cơ chứng khoán.

炒
chǎo
sao
BỘ THỦ⽕
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu