炒家

炒家
chǎojiā
sao gia

kẻ đầu cơ; nhà đầu cơ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kẻ đầu cơ; nhà đầu cơ

    • Giới đầu cơ thích mua bán khi thị trường biến động.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Xào nấu là dùng lửa nhỏ đảo thức ăn nhanh tay.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.