Tới nội dung chính

炊

炊
chuī
xuy
⽕bộ hoả · 8 nét

nấu ăn; nấu cơm

1 nghĩa#20646
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    nấu ăn; nấu cơm

    • 。

      Anh ấy đang nấu cơm.

炊
chuī
xuy
BỘ THỦ⽕
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu