Đi bộ dọc theo bờ cạnh cần dùng sức lực để bước từng bước một.
/
炉边
炉边
lò biên
bên lò sưởi; cạnh lò lửa
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
bên lò sưởi; cạnh lò lửa
- 。
Chúng tôi ngồi bên lò sưởi trò chuyện.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ炉边
Phồn thể爐邊
lò biên
bên lò sưởi; cạnh lò lửa
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
bên lò sưởi; cạnh lò lửa
- 。
Chúng tôi ngồi bên lò sưởi trò chuyện.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.