/
炉渣
炉渣
lò tra
xỉ lò; xỉ than
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
xỉ lò; xỉ than
- 。
Xỉ lò có thể được dùng để sản xuất xi măng.
- 貳名danh từ
xỉ lò; tro xỉ
- 。
Xỉ lò có thể được dùng để làm xi măng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
炉渣
Phồn thể爐渣
lò tra
xỉ lò; xỉ than
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
xỉ lò; xỉ than
- 。
Xỉ lò có thể được dùng để sản xuất xi măng.
- 貳名danh từ
xỉ lò; tro xỉ
- 。
Xỉ lò có thể được dùng để làm xi măng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.