炀金

炀金
yángjīn
dương kim

kim loại nóng chảy; kim loại nung chảy

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kim loại nóng chảy; kim loại nung chảy

    • Nhiệt độ của kim loại nóng chảy rất cao.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.