灾难性
灾难性
tai nạn tính
mang tính thảm họa; thảm khốc
1 nghĩa#27594
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
mang tính thảm họa; thảm khốc
- 。
Đây là một trận lũ lụt thảm khốc.
Đang tải…
灾难性
Phồn thể災難性
tai nạn tính
mang tính thảm họa; thảm khốc
1 nghĩa#27594
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
mang tính thảm họa; thảm khốc
- 。
Đây là một trận lũ lụt thảm khốc.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.