Tới nội dung chính

灾难性

灾难性
zāinànxìng
tai nạn tính

mang tính thảm họa; thảm khốc

1 nghĩa#27594
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    mang tính thảm họa; thảm khốc

    • 。

      Đây là một trận lũ lụt thảm khốc.

灾
zāi
tai
BỘ THỦ⽕
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu