Trái tim bị thu siết lại như bó cỏ — đó là cảm giác gấp gáp, lo âu.
/
灼急
灼急
chước cấp
lo lắng; bất an; bồn chồn
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
lo lắng; bất an; bồn chồn
- 。
Anh ấy trông rất lo lắng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ灼急
Phồn thể灼
chước cấp
lo lắng; bất an; bồn chồn
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
lo lắng; bất an; bồn chồn
- 。
Anh ấy trông rất lo lắng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.