Ngọn đèn dùng lửa để soi sáng, âm đọc gợi từ 丁.
/
灯珠
灯珠
đăng châu
hạt đèn LED; bóng đèn nhỏ
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
hạt đèn LED; bóng đèn nhỏ
- 。
Hạt đèn LED này rất sáng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ灯珠
Phồn thể燈珠
đăng châu
hạt đèn LED; bóng đèn nhỏ
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
hạt đèn LED; bóng đèn nhỏ
- 。
Hạt đèn LED này rất sáng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.