火狐

火狐
huǒ
hoả hồ

cáo lửa; gấu trúc đỏ (Ailurus fulgens)

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. cáo lửa; gấu trúc đỏ (Ailurus fulgens)

  2. cáo lửa; cáo đỏ (Vulpes vulpes)

  3. Trình duyệt web Firefox

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hỏa(lửa (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.