火炉

火炉
huǒ
hoả lò

lò sưởi; lò lửa

1 nghĩa#19122
NGHĨA

NGHĨA

  1. lò sưởi; lò lửa

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hỏa(lửa (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.