火堆

火堆
huǒduī
hoả đồi

đống lửa; lửa trại

2 nghĩa#25157
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. đống lửa; lửa trại

  2. nổ súng; khai hỏa

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hỏa(lửa (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.