Tới nội dung chính

灏

灏
hào
hạo
⽔bộ thuỷ · 21 nét

mênh mông; rộng lớn (của nước)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    mênh mông; rộng lớn (của nước)

    • 。

      Nước hồ mênh mông.

灏
hào
hạo
BỘ THỦ⽔
21 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu