灌注

灌注
guànzhù
quán chú

rót vào; bơm vào; truyền vào (chất lỏng hoặc vật liệu)

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. rót vào; bơm vào; truyền vào (chất lỏng hoặc vật liệu)

  2. đổ vào; (bóng) dồn/tập trung (tâm huyết, tinh thần...) vào

  3. rót vào; truyền (y học: tưới máu/dung dịch); tập trung (tâm trí)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tưới nước cho cây như con cò đứng bên dòng sông uống nước.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.