Tới nội dung chính

瀒

瀒
sè
⽔bộ thuỷ · 18 nét

rít; ráp; (bề mặt) không trơn nhẵn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    rít; ráp; (bề mặt) không trơn nhẵn(kế thừa)

瀒
sè
BỘ THỦ⽔
18 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu