Tới nội dung chính

濇

濇
sè
sáp

rít; ráp; (bề mặt) không trơn nhẵn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    rít; ráp; (bề mặt) không trơn nhẵn

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu