/
澳
澳
úc
⽔bộ thuỷ · 15 nétvịnh sâu; cung; bến cảng
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
vịnh sâu; cung; bến cảng
- 。
Vịnh này rất sâu.
- 貳
Macao (viết tắt của Áo Môn)
- 參名danh từ
Úc (viết tắt của Úc Đại Lợi)
- 。
Úc là một quốc gia xinh đẹp.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
澳
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
vịnh sâu; cung; bến cảng
- 。
Vịnh này rất sâu.
- 貳
Macao (viết tắt của Áo Môn)
- 參名danh từ
Úc (viết tắt của Úc Đại Lợi)
- 。
Úc là một quốc gia xinh đẹp.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 没méichưa; không có (tiền tố phủ định cho động từ)
- 求qiútìm kiếm; mong muốn
- 派pài(văn) nhánh sông; chi lưu
- 水shuǐnước; nước uống
- 活huósống; sinh sống; còn sống; làm cho sống
- 滚gǔnsôi; lăn; cuộn; cút đi
- 洗xǐrửa; giặt; tắm
- 冲chōng(nước) chảy mạnh vào; xô vào; cuốn trôi
- 法fǎdạng cũ của 法[fa3]
- 洞dònghang; hầm; hố
- 海hǎiđại dương
- 演yǎnbiểu diễn; diễn (kịch, phim...)