Tới nội dung chính

澜

澜
lán
lan
⽔bộ thuỷ · 15 nét

sóng nước; làn sóng cuộn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    sóng nước; làn sóng cuộn

    • 。

      Sóng nước hùng vĩ.

澜
lán
lan
BỘ THỦ⽔
15 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu