潺潺

潺潺
chánchán
sàn sàn

tiếng nước chảy róc rách; tiếng suối rì rào

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. từ tượng thanh

    tiếng nước chảy róc rách; tiếng suối rì rào

    • Dòng suối chảy róc rách.

  2. từ tượng thanh

    tiếng nước chảy róc rách; tiếng suối rì rào

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.