Tới nội dung chính

孱

孱
chán
sàn
⼦bộ tử · 12 nét

yếu ớt; nhu nhược

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    yếu ớt; nhu nhược

    • 。

      Anh ấy yếu ớt.

孱
càn
sàn
BỘ THỦ⼦
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu