chán
sàn
bộ thuỷ · 15 nét

tiếng nước chảy róc rách; (của nước) chảy rì rì

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    tiếng nước chảy róc rách; (của nước) chảy rì rì

    • Nước suối chảy róc rách.

  2. động từ

    tiếng nước chảy rì rào; róc rách

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.