Tới nội dung chính

潵

潵
sǎ
⽔bộ thuỷ · 15 nét

sông Tản (tên sông ở tỉnh Hà Bắc, Trung Quốc)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    sông Tản (tên sông ở tỉnh Hà Bắc, Trung Quốc)

    • 。

      Sǎ Hà ở tỉnh Hà Bắc.

潵
sǎ
BỘ THỦ⽔
15 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu