潇潇

潇潇
xiāoxiāo
tiêu tiêu

(của gió mưa) ào ào; xối xả

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    (của gió mưa) ào ào; xối xả

    • Bên ngoài gió mưa gào thét.

  2. từ tượng thanh

    (mưa nhỏ) lác đác; rả rích

    • Mưa rơi lất phất.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.