Tới nội dung chính

漫漫

漫漫
mànmàn
mạn mạn

dài lâu; lâu dài; triền miên

3 nghĩa#24086
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    dài lâu; lâu dài; triền miên

    • 。

      Đêm dài vô tận.

  2. 貳形tính từ

    vô tận; không cùng; bất tận

    • ,。

      Đêm dài vô tận, tôi không thể ngủ được.

  3. 參形tính từ

    vô tận; không cùng kiệt

漫
màn
mạn
BỘ THỦ⽔
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu