滤液

滤液
lự dịch

dịch lọc; filtrat

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dịch lọc; filtrat

    • Loại dịch lọc này có thể dùng để làm thí nghiệm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.