Tới nội dung chính

滟

滟
yàn
diễm
⽔bộ thuỷ · 13 nét

sóng nước lấp lánh; gợn sóng (của sóng nước)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    sóng nước lấp lánh; gợn sóng (của sóng nước)

    • 。

      Ánh sáng lấp lánh của sóng.

滟
yàn
diễm
BỘ THỦ⽔
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu