/
艳
艳
diễm
⾊bộ sắc · 10 nétquyến rũ; lãng mạn; (của màu sắc) sặc sỡ; rực rỡ
2 nghĩa#37379
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
quyến rũ; lãng mạn; (của màu sắc) sặc sỡ; rực rỡ
- 。
Cô ấy trông rất quyến rũ.
- 貳动động từ
(văn) ngưỡng mộ; thèm muốn; ghen tị
KẾT HỢP2 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
艳
Phồn thể艶
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
quyến rũ; lãng mạn; (của màu sắc) sặc sỡ; rực rỡ
- 。
Cô ấy trông rất quyến rũ.
- 貳动động từ
(văn) ngưỡng mộ; thèm muốn; ghen tị
KẾT HỢP2 cụm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.