滔滔

滔滔
tāotāo
thao thao

(nước) cuồn cuộn; (lời nói) thao thao bất tuyệt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    (nước) cuồn cuộn; (lời nói) thao thao bất tuyệt

    • Nước sông cuồn cuộn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.